Kosice
Slovakia
Kosice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kosice ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Superliga
Kosice ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Kosice là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Superliga
Kosice không ghi được bàn trong 16% tại Giải Superliga
Bàn thua
Kosice để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Superliga
Kosice để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Kosice đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kosice đã tham gia trong Giải Superliga
Kosice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Kosice tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Kosice tại Giải Superliga
CDG thống kê
Kosice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kosice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Kosice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kosice thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 3.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Kosice thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 9.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Cerepkai R. FW17
-
2 Kovacs M. MD11
-
3 Rehus M. FW8
-
4 Perisic V. FW6
-
5 Gallovic D. MD5
-
6 Jakubek M. MD4
-
7 Sovic M. MD4
-
8 Dimun M. MD3
-
9 Kakay O. DF3
-
10 Zyen J. MD3
-
11 Lichy F. MD3
-
12 Krivak J. DF2
-
13 Madlenak M. MD2
-
14 Miljanic K. FW2
-
15 Kruzliak D. DF1
-
16 Magda D. DF1
-
17 Palacin E. DF1
-
18 Zsigmund M. MD1
-
19 Domik M. MD1
-
20 Lukacevic L. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kosice Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 13 | 4 | 15 | 51:55 | -4 | 43 | |
| 2 | 32 | 13 | 3 | 16 | 34:51 | -17 | 42 | |
| 3 | 32 | 9 | 8 | 15 | 34:45 | -11 | 35 | |
| 4 | 32 | 8 | 11 | 13 | 34:50 | -16 | 35 | |
| 5 | 32 | 8 | 8 | 16 | 34:46 | -12 | 32 | |
| 6 | 32 | 6 | 12 | 14 | 29:43 | -14 | 30 |
- Relegation Playoff
- Relegation
Kosice Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sipos D.
|
|
27 | 189 | - | - | - | - | - | - |
|
22
Kira M.
|
|
31 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
30
Kovacik M.
|
|
20 | - | - | - | - | - | - |